arrestere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å arrestere
Hiện tại chỉ ngôi arresterer
Quá khứ arresterte
Động tính từ quá khứ arrestert
Động tính từ hiện tại

arrestere

  1. Bắt giữ, câu lưu, giam.
    Politiet arresterte fire personer.
  2. Sửa sai.
    å arrestere en feil

Tham khảo[sửa]