arrestere
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å arrestere |
| Hiện tại chỉ ngôi | arresterer |
| Quá khứ | arresterte |
| Động tính từ quá khứ | arrestert |
| Động tính từ hiện tại | — |
arrestere
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)