arrière-plan

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
arrière-plan
/a.ʁjɛʁ.plɑ̃/
arrière-plans
/a.ʁjɛʁ.plɑ̃/

arrière-plan /a.ʁjɛʁ.plɑ̃/

  1. (Hội họa) Cảnh sau, hậu cảnh.
  2. (Tin học) Nền phụ, nền sau.
    être à l’arrière-plan — ở vị trí sau, ở vị trí phụ

Tham khảo[sửa]