arroger
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
arroger tự động từ /a.ʁɔ.ʒe/
- Tự phong cho mình (mà không xứng đáng).
- S’arroger des pouvoirs excessifs — tự phong cho mình những quyền hành quá đáng
- S’arroger le droit de faire qqch — tự ban cho mình quyền làm điều gì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)