artículo
Từ điển mở Wiktionary
Xem articulo.
Mục lục |
Tiếng Tây Ban Nha[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Từ nguyên[sửa]
Từ tiếng Tây Ban Nha articulus.
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| artículo | artículos |
artículo gđ
- Điều khoản, mục.
- artículo de fe — tín điều
- Mục từ.
- Bài báo.
- Đồ, thức, vật phẩm; hàng.
- (Ngôn ngữ học) Mạo từ.
- artículo determinado — mạo từ hạn định
- artículo indeterminado — mạo từ bất định