artículo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Xem articulo.

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Tây Ban Nha articulus.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
artículo artículos

artículo

  1. Điều khoản, mục.
    artículo de fetín điều
  2. Mục từ.
  3. Bài báo.
  4. Đồ, thức, vật phẩm; hàng.
  5. (Ngôn ngữ học) Mạo từ.
    artículo determinado — mạo từ hạn định
    artículo indeterminado — mạo từ bất định

Từ liên hệ[sửa]