arterie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít arterie arterien
Số nhiều arterier arteriene

arterie

  1. (Y) Động mạch.
    Arteriene fører surstoffrikt blod fra hjertet ut i kroppen.

Tham khảo[sửa]