artery
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
artery (số nhiều arteries) /ˈɑːr.tə.ri/
- (Giải phẫu) Động mạch.
- radiant artery — mạch (máu) nhánh
- Đường giao thông chính.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)