ascendant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Tính từ
ascendant
- Đang lên.
- (Thiên văn học) Đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh).
- Có ưu thế; có uy thế, có uy lực.
Danh từ
ascendant
- Ưu thế; uy thế, uy lực.
- to be in the ascendant — có uy thế; chiếm ưu thế; uy thế đang lên
- Ông bà tổ tiên.
- Lá số tử vi.
- (Thiên văn học) Thế lên (của một hành tinh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ascendant /a.sɑ̃.dɑ̃/ |
ascendants /a.sɑ̃.dɑ̃/ |
| Giống cái | ascendante /a.sɑ̃.dɑ̃t/ |
ascendantes /a.sɑ̃.dɑ̃t/ |
ascendant /a.sɑ̃.dɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)