ascent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
ascent /ə.ˈsɛnt/
- Sự trèo lên, sự đi lên, sự lên.
- to make an ascent in a balloon — lên không bằng khí cầu
- Sự đi ngược lên (dòng sông... ).
- Con đường đi lên, đường dốc; bậc cầu thang đi lên.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)