ascetical

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

ascetical + (ascetical)

  1. Khổ hạnh.

Danh từ[sửa]

ascetical

  1. Người tu khổ hạnh.

Tham khảo[sửa]