ash
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
ash (số nhiều ashs)
- (Thường số nhiều) Tro.
- Tàn (thuốc lá).
- to reduce (burn) something to ashes — đốt vật gì thành tro
- (Số nhiều) Tro hỏa táng.
- (Thực vật học) Cây tần bì.
[sửa] Thành ngữ
- to lay in ashes: Đốt ra tro, đốt sạch.
- to turn to dust and ashes: Tiêu tan, tan thành mây khói (hy vọng...).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)