aside
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
aside /ə.ˈsɑɪd/
- Về một bên, sang một bên.
- Riêng ra.
- to speak aside — nói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Danh từ
aside /ə.ˈsɑɪd/
- (Sân khấu) lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy).
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)