aspirator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

aspirator /ˈæs.pə.ˌreɪ.tɜː/

  1. (Kỹ thuật) Máy hút (hơi, mủ... ).
  2. Máy quạt thóc.

Tham khảo[sửa]