assail

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

assail ngoại động từ /ə.ˈseɪɫ/

  1. Tấn công, xông vào đánh.
    to assail an enemy post — tấn công một đồn địch
  2. Dồn dập vào, túi bụi (hỏi, chửi... ).
    to assail someone with questions — hỏi ai dồn dập
    to with insults — chửi túi bụi
  3. Lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm.
    to assail a hard task — lao vào một công việc khó khăn, kiên quyết bắt tay vào làm một công việc khó khăn

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]