assay

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

assay /ˈæ.ˌseɪ/

  1. Sự thử, sự thí nghiệm; sự xét nghiệm, sự phân tích (kim loại quý).
    assay furnace — lò thử (vàng)
    radioactive assay — phép phân tích phóng xạ
  2. Kim loại để thử, kim loại để thí nghiệm.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự thử (làm việc gì).

Động từ[sửa]

assay /ˈæ.ˌseɪ/

  1. Thử, thí nghiệm; xét nghiệm, phân tích (kim loại quý... ).
  2. (Nghĩa bóng) Thử thách giá trị.
  3. Thử làm (việc gì khó khăn).

Tham khảo[sửa]