assayer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
assayer /ˈæ.ˌse.ɪɜː/
- Người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)