assembler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

assembler /.bə.lɜː/

  1. (Tech) Chương trình dịch mã số; thợ lắp ráp.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

assembler

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

assembler ngoại động từ /a.sɑ̃.ble/

  1. Tập hợp.
    Assembler des troupes — tập hợp bộ đội
  2. Ghép, lắp ráp.
    Assembler la charpente — ghép sườn nhà
    Assembler des feuilles volantes — ghép các tờ giấy rời lại với nhau
  3. (Từ cũ, nghiã cũ) Triệu tập.
    Assembler le Sénat — triệu tập Thượng nghị viện

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]