assembly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
assembly /ə.ˈsɛm.bli/
- Cuộc họp.
- Hội đồng.
- the national assembly — quốc hội
- Hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang).
- (Quân sự) Tiếng kèn tập hợp.
- (Kỹ thuật) Sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp.
- (Khoa học máy tính) Hợp ngữ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)