asset
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
asset /ˈæ.ˌsɛt/
- (Số nhiều) Tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ.
- (Số nhiều) Tài sản của người không thể trả được nợ.
- (Số nhiều) Của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữu.
- real assets — bất động sản
- personal assets — động sản
- (Thông tục) Vốn quý, vật có ích, vật quý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)