assiette
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| assiette /a.sjɛt/ |
assiettes /a.sjɛt/ |
assiette gc /a.sjɛt/
- Cách ngồi.
- L’assiette d’un cavalier — cách ngồi của một người cưỡi ngựa
- Thế vững, thế cân bằng (của pho tượng, của xe ôtô... ).
- Cơ sở.
- Assiette de l’impôt — cơ sở đánh thuế
- Đĩa.
- Assiette de porcelaine — đĩa sứ
- Une assiette de potage — một đĩa canh
- piqueur d’assiette — kẻ ăn chực
- l’assiette au beurre — (thân mật) chức vị béo bở
- n'être pas dans son assiette — thấy khó chịu trong người, không khỏe khoắn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)