assisté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assisté /a.sis.te/ |
assistés /a.sis.te/ |
| Giống cái | assistée /a.sis.te/ |
assistées /a.sis.te/ |
assisté /a.sis.te/
- Được cứu trợ, được cứu tế.
- Assisté par ordinateur — có sự trợ giúp của máy tính
- Enseignement assisté par ordinateur (E.A.O) — phần mềm dạy học
- Conception assistée par ordinateur (C.A.O) — sự thiết kế bằng máy tính
- Traduction assistée par ordinateur (T.A.O) — sự dịch thuật bằng máy tính
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assisté /a.sis.te/ |
assistés /a.sis.te/ |
| Giống cái | assisté /a.sis.te/ |
assistés /a.sis.te/ |
assisté /a.sis.te/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)