assouvir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Ngoại động từ[sửa]
assouvir ngoại động từ /a.su.viʁ/
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)