assurer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

assurer /ə.ˈʃʊr.ɜː/

  1. Người bảo hiểm.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

assurer ngoại động từ /a.sy.ʁe/

  1. Đặt chắc, gắn chắc.
    Assurer une poutre — đặt chắc cái xà
  2. Làm cho vững chắc, làm cho lâu bền.
    Assurer le bonheur — làm cho hạnh phúc lâu bền
  3. Cam đoan.
    Assurer quelqu'un de quelque chose — cam đoan việc gì với ai
  4. Bảo đảm.
    Assurer des vivres à l’armée — bảo dảm lương thực cho bộ đội
    Assurer une permanence — bảo đảm công việc thường trực
  5. Bảo hiểm.
    La compagnie A a assuré cette maison contre l’incendie — hãng A đã nhận bảo hiểm ngôi nhà này khỏi hỏa hoạn
    Cette voiture est assurée contre le vol — xe ô tô này được bảo hiểm chống trộm

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]