astragal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
astragal /ˈæs.trɪ.ɡəl/
- (Kiến trúc) Đường viền đỉnh, đường viền chân (cột nhà).
- Đường viền miệng (súng đại bác).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)