astrology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

astrology

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

astrology (không đếm được) /ə.ˈstrɑː.lə.dʒi/

  1. Thuật chiêm tinh, chiêm tinh học.

Tham khảo [sửa]