athée
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | athée /a.te/ |
athées /a.te/ |
| Giống cái | athée /a.te/ |
athées /a.te/ |
athée /a.te/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | athée /a.te/ |
athées /a.te/ |
| Giống cái | athée /a.te/ |
athées /a.te/ |
athée /a.te/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)