athlete
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
athlete /ˈæθ.ˌlit/
- Lực sĩ.
- Vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)