atmospheric

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

atmospheric

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

atmospheric /ˌæt.mə.ˈsfɪr.ɪk/

  1. (Thuộc) Quyển khí, (thuộc) không khí.
    atmospheric oxygen oxy — không khí
    atmospheric pressure — áp suất không khí

Tham khảo[sửa]