atomique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atomique /a.tɔ.mik/ |
atomiques /a.tɔ.mik/ |
| Giống cái | atomique /a.tɔ.mik/ |
atomiques /a.tɔ.mik/ |
atomique /a.tɔ.mik/
- Xem atome I.
- Bombe atomique — bom nguyên tử
- Epoque atomique — thời đại nguyên tử
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)