atonal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
atonal /ˌeɪ.ˈtoʊ.nᵊl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atonal /a.tɔ.nal/ |
atonales /a.tɔ.nal/ |
| Giống cái | atonale /a.tɔ.nal/ |
atonales /a.tɔ.nal/ |
atonal /a.tɔ.nal/
- (Âm nhạc) Phi giọng điệu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)