atout
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| atout /a.tu/ |
atouts /a.tu/ |
atout gđ /a.tu/
- (Đánh bài) Hoa chủ bài; quân chủ bài.
- Phương tiện (để) thành công.
- Avoir tous les atouts en main — có đủ mọi phương tiện để thành công
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)