atout

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
atout
/a.tu/
atouts
/a.tu/

atout /a.tu/

  1. (Đánh bài) Hoa chủ bài; quân chủ bài.
  2. Phương tiện (để) thành công.
    Avoir tous les atouts en main — có đủ mọi phương tiện để thành công

Tham khảo [sửa]