attacher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

attacher ngoại động từ /a.ta.ʃe/

  1. Buộc, cột, cài, xích...
  2. Gắn, gắn bó.
    Attacher son nom à une invention — gắn tên tuổi của mình với một phát minh
    Les sentiments qui l’attachent à son pays natal — những tình cảm làm cho anh ta gắn bó với quê hương
  3. Nhận vào (để giúp việc).
    Il m’a attaché à son cabinet — ông ta đã nhận tôi vào làm việc ở văn phòng của ông
  4. Chú vào, hướng vào.
    Attacher ses yeux sur quelque chose — chú mắt vào cái gì
  5. Cho, gán cho.
    Attacher un sens à un mot — gán một ý nghĩa cho một từ
    Attacher de l’importance à quelque chose — cho việc gì là có tầm quan trọng

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

attacher nội động từ /a.ta.ʃe/

  1. Dính nồi.
    Le riz a attaché — cơm dính nồi

Tham khảo[sửa]