attachment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
attachment /ə.ˈtætʃ.mənt/
- Sự gắn, sự dán; sự buộc, sự cột (vật gì với vật khác).
- Cái dùng để buộc.
- Vật bị buộc (vào vật khác).
- Lòng quyến luyến, sự gắn bó.
- to entertain an attachment for someone — gắn bó với ai, quyến luyến với ai
- (Pháp lý) Sự bắt (người); sự tịch biên, sự tịch thu (tài sản, hàng hoá).
- to lay an attachment on — bắt giữ; tịch biên
- (Kỹ thuật) Đồ gá lắp, phụ tùng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)