atteindre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
atteindre ngoại động từ /a.tɛ̃dʁ/
- Ném trúng, bắt trúng.
- Atteindre quelqu'un d’un coup de pierre — ném đá trúng ai
- Tác hại đến, tác động đến.
- Rien ne l’atteint, il est indifférent — chẳng có gì tác động được đến nó, nó phớt tất
- Gặp.
- J'ai pu l’atteindre chez lui — tôi đã gặp được anh ta tại nhà
- Với tới, tới, đến, đạt.
- Nous atteindrons Hanoi avant la nuit — ta sẽ tới Hà Nội trước khi đêm xuống
- Atteindre le but — đạt mục đích
- Atteindre une limite — đạt tới giới hạn.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Nội động từ
atteindre nội động từ /a.tɛ̃dʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)