attendance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
attendance /ə.ˈtɛn.dənts/
- Sự dự, sự có mặt.
- to request someone's attendance — mời ai đến dự
- attendance at lectures — sự đến dự những buổi thuyết trình
- Số người dự, số người có mặt.
- a large attendance at a meeting — số người dự đông đảo ở cuộc họp
- Sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu.
- to be in attendance on somebody — chăm sóc ai
- medical attendance — sự chăm sóc thuốc men, sự điều trị
[sửa] Thành ngữ
- to dance attendance upon somebody: Xem Dance.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)