attendance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

attendance /ə.ˈtɛn.dənts/

  1. Sự dự, sự có mặt.
    to request someone's attendance — mời ai đến dự
    attendance at lectures — sự đến dự những buổi thuyết trình
  2. Số người dự, số người có mặt.
    a large attendance at a meeting — số người dự đông đảo ở cuộc họp
  3. Sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu.
    to be in attendance on somebody — chăm sóc ai
    medical attendance — sự chăm sóc thuốc men, sự điều trị

[sửa] Thành ngữ

  • to dance attendance upon somebody: Xem Dance.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa