attendre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

attendre ngoại động từ /a.tɑ̃dʁ/

  1. Đợi chờ.
    Attendre l’autobus — chờ xe buýt
  2. Trông đợi, trông chờ.
    Attendre quelque chose de quelqu'un — trông đợi cái gì ở ai
  3. Sẵn sàng.
    Le repas nous attend — bữa ăn đã sẵn sàng, cơm đã dọn

[sửa] Nội động từ

attendre nội động từ /a.tɑ̃dʁ/

  1. Đợi chờ, trông chờ.
    Perdre son temps à attendre — mất thì giờ chờ đợi
    Attendre après quelqu'un — nóng lòng trông chờ ai
  2. Cần đến.
    Attendre après quelque chose — cần đến cái gì
    attendre sous l’orme — chờ hão
    tout vient à point à qui sait attendre — có chí thì nên

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa