attendre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
attendre ngoại động từ /a.tɑ̃dʁ/
- Đợi chờ.
- Attendre l’autobus — chờ xe buýt
- Trông đợi, trông chờ.
- Attendre quelque chose de quelqu'un — trông đợi cái gì ở ai
- Sẵn sàng.
- Le repas nous attend — bữa ăn đã sẵn sàng, cơm đã dọn
[sửa] Nội động từ
attendre nội động từ /a.tɑ̃dʁ/
- Đợi chờ, trông chờ.
- Perdre son temps à attendre — mất thì giờ chờ đợi
- Attendre après quelqu'un — nóng lòng trông chờ ai
- Cần đến.
- Attendre après quelque chose — cần đến cái gì
- attendre sous l’orme — chờ hão
- tout vient à point à qui sait attendre — có chí thì nên
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)