attente

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
attente
/a.tɑ̃t/
attentes
/a.tɑ̃t/

attente gc /a.tɑ̃t/

  1. Sự chờ, sự đợi; thời gian chờ đợi.
    Salle d’attente — phòng đợi
  2. Sự trông đợi, sự trông chờ.
    Répondre à l’attente de quelqu'un — đáp ứng sự trông đợi của ai
    contre toute attente — ngược với những gì người ta trông đợi, hoàn toàn bất ngờ

Tham khảo[sửa]