attente
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attente /a.tɑ̃t/ |
attentes /a.tɑ̃t/ |
attente gc /a.tɑ̃t/
- Sự chờ, sự đợi; thời gian chờ đợi.
- Salle d’attente — phòng đợi
- Sự trông đợi, sự trông chờ.
- Répondre à l’attente de quelqu'un — đáp ứng sự trông đợi của ai
- contre toute attente — ngược với những gì người ta trông đợi, hoàn toàn bất ngờ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)