attestation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Danh từ
attestation
- Sự chứng nhận, sự nhận thực, sự chứng thực.
- Lời chứng, lời cung khai làm chứng.
- Sự thề, sự tuyên thệ.
- Sự cho thề, sự làm lễ tuyên thệ (cho ai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attestation /a.tɛs.ta.sjɔ̃/ |
attestations /a.tɛs.ta.sjɔ̃/ |
attestation gc /a.tɛs.ta.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)