attestere
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å attestere |
| Hiện tại chỉ ngôi | attesterer |
| Quá khứ | attesterte |
| Động tính từ quá khứ | attestert |
| Động tính từ hiện tại | — |
attestere
- Chứng nhận, nhận thực.
- Regningene ble attestert av regnskapssjefen.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)