attique

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực attique
/a.tik/
attiques
/a.tik/
Giống cái attique
/a.tik/
attiques
/a.tik/

attique /a.tik/

  1. (Thuộc) A-ten, (theo) kiểu A-ten.
    sel attique — sự châm biếm dí dỏm

Danh từ

Số ít Số nhiều
attique
/a.tik/
attiques
/a.tik/

attique /a.tik/

  1. (Kiến trúc) Gác thượng.
  2. (Giải phẫu) Ngăn trên hòm nhĩ.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác