attirer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
attirer ngoại động từ /a.ti.ʁe/
- Kéo, lôi, hút.
- L’aimant attire le fer — nam châm hút sắt
- Lôi cuốn.
- Attirer l’attention — lôi cuốn sự chú ý
- Dụ, quyến rũ.
- Attirer l’ennemi — dụ quân địch
- Kéo theo.
- Un malheur en attire un autre — họa này kéo theo họa khác
- Gây nên.
- Cela lui attirera des ennuis — việc đó sẽ gây cho hắn nhiều điều phiền toái
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)