august
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
august /ɔ.ˈɡəst/
[sửa] Tính từ
august /ɔ.ˈɡəst/
- Uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong.
- Đáng kính trọng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)