auriferous

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

auriferous /ɔ.ˈrɪ.fə.rəs/

  1. vàng.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác