authenticity

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

authenticity /ə.ˈθɛn.tɪ.kə.ti/

  1. Tính đúng thật, tính xác thật.

Tham khảo

Công cụ cá nhân