autochthon

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

autochthon số nhiều autochthon, autochthones /ɔ.ˈtɑːk.θən/

  1. Người bản địa.
  2. (Sinh vật học) Loài bản địa.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác