autochthon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
autochthon số nhiều autochthon, autochthones /ɔ.ˈtɑːk.θən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
autochthon số nhiều autochthon, autochthones /ɔ.ˈtɑːk.θən/