autogène
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | autogène /ɔ.tɔ.ʒɛn/ |
autogène /ɔ.tɔ.ʒɛn/ |
| Giống cái | autogène /ɔ.tɔ.ʒɛn/ |
autogène /ɔ.tɔ.ʒɛn/ |
autogène /ɔ.tɔ.ʒɛn/
- Tự sinh.
- Dieu est autogène — Thượng đế mang tính cách tự sinh
- soudure autogène — (kỹ thuật) hàn xì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)