autogire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| autogire /ɔ.tɔ.ʒiʁ/ |
autogires /ɔ.tɔ.ʒiʁ/ |
autogire gđ /ɔ.tɔ.ʒiʁ/
- Máy bay chong chóng đỡ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)