automatic

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

automatic /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk/

  1. Tự động.
    automatic pistol — súng lục tự động
    automatic telephone system — hệ thống điện thoại tự động
    automatic pilot — máy lái tự động
  2. ý thức, máy móc.
    automatic movement — cử động vô ý thức

Danh từ

automatic /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk/

  1. Máy tự động; thiết bị tự động.
  2. Súng tự động; súng lục tự động.

Tham khảo