automatisme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| automatisme /ɔ.tɔ.ma.tizm/ |
automatismes /ɔ.tɔ.ma.tizm/ |
automatisme gđ /ɔ.tɔ.ma.tizm/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)