autopilot

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

autopilot /ˈɔ.toʊ.ˌpɑɪ.lət/

  1. Máy lái tự động.

Tham khảo