autoritet
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | autoritet | autoriteten |
| Số nhiều | autoriteter | autoritetene |
autoritet gđ
- Quyền, quyền lực, quyền thế, quyền hành, uy quyền.
- Han har autoritet nok til å gjennomføre sine forslag.
- Người thành thạo, tinh thông, lão luyện.
- Han er en stor autoritet på vietnamesisk historie.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)